Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

医療援助活動

iryō enjo katsudō
noun phrase★Trung cấp💡 hoạt động y tế cứu trợ
🏥Y học
trang trọng

Hoạt động cung cấp dịch vụ y tế khẩn cấp hoặc hỗ trợ y tế dài hạn cho những người gặp khó khăn do thiên tai, xung đột hoặc điều kiện sống khắc nghiệt.

地震の被災地では医療援助活動が急務となっている。

Tại vùng thảm họa động đất, hoạt động y tế cứu trợ trở nên cấp thiết.

NGOは医療援助活動を通じて、栄養不良の子供たちを支援している。

Thông qua hoạt động y tế cứu trợ, tổ chức phi chính phủ đang hỗ trợ trẻ em suy dinh dưỡng.

💡

Thường được thực hiện bởi các tổ chức quốc tế, chính phủ hoặc tổ chức phi chính phủ trong các tình huống khẩn cấp hoặc dự án phát triển.

Cụm từ kết hợp

医療援助活動を行うtiến hành hoạt động y tế cứu trợ医療援助活動チームđội ngũ hoạt động y tế cứu trợ医療援助活動の一環としてnhư một phần trong hoạt động y tế cứu trợ

Từ đồng nghĩa

人道支援活動医療支援緊急医療援助

Từ trái nghĩa

医療差別医療排除

Cụm từ liên quan

緊急医療援助cụm từ
hỗ trợ y tế khẩn cấp
人道支援cụm từ
viện trợ nhân đạo
医療ボランティアcụm từ
tình nguyện viên y tế

💡Mẹo hay

Phân biệt 医療援助活動 và 医療支援

'医療援助活動' thường nhấn mạnh vào hoạt động có tổ chức, dài hạn hoặc trong tình huống khẩn cấp, trong khi '医療支援' có thể chỉ đơn giản là sự hỗ trợ y tế nói chung. Ví dụ: '医療支援チーム' có thể là nhóm bác sĩ tình nguyện đến thăm khám định kỳ, trong khi '医療援助活動' thường gắn với các chiến dịch lớn như sau thảm họa.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

医療援助活動 có thể đứng độc lập như danh từ hoặc kết hợp với các động từ như 行う (thực hiện), 実施する (triển khai), 参加する (tham gia). Khi kết hợp với danh từ khác, thường sử dụng dạng sở hữu cách (の) để chỉ mục đích: 医療援助活動の一環として (như một phần trong hoạt động y tế cứu trợ).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 医療 (iryō, 'y tế') + 援助 (enjo, 'cứu trợ, hỗ trợ') + 活動 (katsudō, 'hoạt động'). '医療' bắt nguồn từ chữ 医 (y, 'bác sĩ') và 療 (liệu, 'chữa trị'), '援助' từ chữ 援 (viện, 'giúp đỡ') và 助 (trợ, 'hỗ trợ'), '活動' từ chữ 活 (hoạt, 'sống') và 動 (động, 'chuyển động').

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong báo cáo nhân đạo, tài liệu viện trợ quốc tế hoặc thông cáo báo chí. Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (災害地 - vùng thảm họa, 難民キャンプ - trại tị nạn) hoặc mục tiêu (子供 - trẻ em, 高齢者 - người cao tuổi).

Phân tích từ

医療
y tế, chăm sóc sức khỏe
root
+
援助
cứu trợ, hỗ trợ
root
+
活動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.