Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 分散

分散

bunsan
phân tán

データを複数のサーバーに分散させることで、システムの信頼性を高める。

Bằng cách phân tán dữ liệu trên nhiều máy chủ, chúng tôi nâng cao độ tin cậy của hệ thống.


Công nghệ
trang trọng

Sự phân tán, phân bố rộng rãi các yếu tố (dữ liệu, tài nguyên, công việc) trên nhiều vị trí/đơn vị khác nhau nhằm tăng hiệu quả, độ tin cậy hoặc giảm tải.

クラウドコンピューティングでは、処理を分散することで高速化が図れる。

Trong điện toán đám mây, việc phân tán xử lý giúp tăng tốc độ.

分散型ネットワークは中央集権的なシステムよりも耐障害性に優れる。

Mạng phân tán có khả năng chống lỗi tốt hơn so với hệ thống tập trung.

Thường đi kèm với các từ như 分散処理 (xử lý phân tán), 分散型 (kiểu phân tán), 分散投資 (đầu tư phân tán).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự phân tán (vật lý/hóa học): trạng thái các hạt/tiểu phân phân bố không tập trung trong môi trường.

粒子を液体中に均一に分散させる。

Phân tán đều các hạt trong chất lỏng.

Thuật ngữ khoa học, thường dùng trong hóa học, vật liệu.

Tài chính
trang trọng

Sự phân tán (tài chính): chiến lược đầu tư trải rộng vốn vào nhiều loại tài sản/khu vực để giảm rủi ro.

ポートフォリオの分散はリスク管理の基本だ。

Phân tán danh mục đầu tư là nền tảng quản lý rủi ro.

Gần nghĩa với 分散投資 (đầu tư phân tán).

Cụm từ kết hợp

分散処理xử lý phân tán分散型ネットワークmạng phân tán分散投資đầu tư phân tán分散化するphân tán hóaリスク分散phân tán rủi ro

Từ đồng nghĩa

拡散散在分布

Từ trái nghĩa

集中集約

Cụm từ liên quan

集中管理cụm từ
quản lý tập trung
負荷分散cụm từ
phân tán tải trọng

Mẹo hay

Phân biệt 分散 và 散在

分散 nhấn mạnh vào hành động phân chia (có chủ đích, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật/quản lý), trong khi 散在 chỉ trạng thái phân bố rời rạc (không có chủ đích, như 'các ngôi nhà散在 trong làng').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 分散?

Dùng khi nói về việc chia nhỏ và phân bố rộng rãi (dữ liệu, tài nguyên, công việc) nhằm mục đích tối ưu hóa. Không dùng cho sự phân tán tự nhiên không có chủ đích.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 分 (phân) + 散 (tán) — nghĩa đen là 'chia nhỏ ra'. Được sử dụng rộng rãi trong khoa học kỹ thuật từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (công nghệ, tài chính). Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể dùng 'phân tán' nhưng ít khi dùng các biến thể chuyên ngành như '分散処理' hay '分散投資'.

Phân tích từ

分
chia nhỏ, phân chia
root
+
散
rải rác, phân tán
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.