Looking up...
データを複数のサーバーに分散させることで、システムの信頼性を高める。
Bằng cách phân tán dữ liệu trên nhiều máy chủ, chúng tôi nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
Sự phân tán, phân bố rộng rãi các yếu tố (dữ liệu, tài nguyên, công việc) trên nhiều vị trí/đơn vị khác nhau nhằm tăng hiệu quả, độ tin cậy hoặc giảm tải.
クラウドコンピューティングでは、処理を分散することで高速化が図れる。
Trong điện toán đám mây, việc phân tán xử lý giúp tăng tốc độ.
分散型ネットワークは中央集権的なシステムよりも耐障害性に優れる。
Mạng phân tán có khả năng chống lỗi tốt hơn so với hệ thống tập trung.
Thường đi kèm với các từ như 分散処理 (xử lý phân tán), 分散型 (kiểu phân tán), 分散投資 (đầu tư phân tán).
Sự phân tán (vật lý/hóa học): trạng thái các hạt/tiểu phân phân bố không tập trung trong môi trường.
粒子を液体中に均一に分散させる。
Phân tán đều các hạt trong chất lỏng.
Thuật ngữ khoa học, thường dùng trong hóa học, vật liệu.
Sự phân tán (tài chính): chiến lược đầu tư trải rộng vốn vào nhiều loại tài sản/khu vực để giảm rủi ro.
ポートフォリオの分散はリスク管理の基本だ。
Phân tán danh mục đầu tư là nền tảng quản lý rủi ro.
Gần nghĩa với 分散投資 (đầu tư phân tán).
分散 nhấn mạnh vào hành động phân chia (có chủ đích, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật/quản lý), trong khi 散在 chỉ trạng thái phân bố rời rạc (không có chủ đích, như 'các ngôi nhà散在 trong làng').
Dùng khi nói về việc chia nhỏ và phân bố rộng rãi (dữ liệu, tài nguyên, công việc) nhằm mục đích tối ưu hóa. Không dùng cho sự phân tán tự nhiên không có chủ đích.
Từ Hán-Nhật: 分 (phân) + 散 (tán) — nghĩa đen là 'chia nhỏ ra'. Được sử dụng rộng rãi trong khoa học kỹ thuật từ thế kỷ 20.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (công nghệ, tài chính). Trong giao tiếp thông thường, người Việt có thể dùng 'phân tán' nhưng ít khi dùng các biến thể chuyên ngành như '分散処理' hay '分散投資'.