分割

bunkatsu
sự phân chia

このプロジェクトは3つのフェーズに分割して進めます。

Dự án này sẽ được tiến hành bằng cách chia thành 3 giai đoạn.


trang trọng

hành động chia tách một thứ gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn theo một cách có hệ thống

借金を分割で返済する。

Trả nợ theo hình thức trả góp.

データを分割して保存する。

Lưu dữ liệu bằng cách chia nhỏ.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính (trả góp), công nghệ (chia dữ liệu), quản lý dự án, hay luật pháp (chia tài sản).

Cụm từ kết hợp

分割払いtrả góp分割表bảng phân chia分割統治chia để trị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

分割所有権cụm từ
quyền sở hữu chia sẻ (tài sản)

Mẹo hay

Phân biệt 分割 và 分離

分割 nhấn mạnh vào hành động chia tách có chủ đích và hệ thống (thường đi kèm với phương pháp, công cụ). 分離 có thể mang nghĩa tự nhiên, không nhất thiết theo kế hoạch (ví dụ: 'dầu và nước tự động tách rời').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 分割払い?

Chỉ dùng khi đề cập đến hình thức thanh toán trả góp trong tài chính, thương mại. Không dùng cho các hình thức trả góp phi chính thức hay không chính thống.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 分 (phân, chia) + 割 (cát, chia cắt). Cả hai đều mang nghĩa chia tách, thể hiện hành động phân chia rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh chia sẻ thông tin cá nhân hay chia sẻ công việc theo nghĩa tiêu cực. Luôn mang sắc thái trung lập hoặc tích cực khi đề cập đến phương pháp tổ chức.

Phân tích từ

chia, phân chia
root
+
cắt, chia cắt
root
Từ Điển Nhật Việt