Looking up...
“データを分類する”
Phân loại dữ liệu
Sắp xếp hoặc nhóm các vật thể, thông tin, dữ liệu theo tiêu chí nhất định để dễ quản lý hoặc phân tích.
図書館では本をジャンルごとに分類する。
Trong thư viện, sách được phân loại theo thể loại.
データを分類して分析する。
Phân loại và phân tích dữ liệu.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, quản lý, công nghệ thông tin hoặc thư viện. Có thể kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (ví dụ: 分類する本, 分類するデータ).
Chia nhỏ thành các nhóm dựa trên đặc điểm chung.
社会を階級に分類する。
Phân loại xã hội thành các giai cấp.
Thường dùng trong lĩnh vực xã hội học, thống kê hoặc nghiên cứu khoa học.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quản lý, khoa học, công nghệ hoặc thư viện. Ví dụ: phân loại sách trong thư viện, phân loại dữ liệu trong máy tính, phân loại sinh vật trong sinh học.
分類する luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần phân loại. Cấu trúc: [Danh từ] を 分類する (ex: データを分類する).
Từ ghép Hán-Nhật: 分 (bun) nghĩa là 'chia', 'phân chia' (Hán Việt: phân) + 類 (rui) nghĩa là 'loại', 'hạng mục' (Hán Việt: loại). Nghĩa gốc là 'chia thành các loại riêng biệt'.
1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần phân loại (ví dụ: 分類する本, 分類するデータ). 2. Có thể dùng dạng danh từ 分類 (bunrui) để chỉ hành động phân loại (ví dụ: データの分類). 3. Trong ngữ cảnh khoa học, thường kết hợp với các thuật ngữ chuyên ngành như 'phân loại học' (分類学 / ぶんるいがく).