分析
bunsekinoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phân tích💡 phân tích
“このデータを分析してください”
Hãy phân tích dữ liệu này
trang trọng
Quá trình phân tích chi tiết một vấn đề, dữ liệu hoặc hiện tượng để hiểu rõ hơn
彼はその問題を深く分析した
Anh ta đã phân tích sâu sắc vấn đề đó
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Từ '分析' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và kinh doanh. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể sử dụng 'phân tích' để giữ nguyên nghĩa gốc.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phân tích' có nguồn gốc từ tiếng Trung '分析' (phân tích), trong đó '分' (phân) có nghĩa là chia, '析' (tích) có nghĩa là phân tích
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '分析' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh để mô tả quá trình phân tích kỹ lưỡng. Trong tiếng Việt, từ 'phân tích' cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này.
Phân tích từ
分
chia
root析
phân tích
rootTừ Điển Nhật Việt