Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

分割払い

bunkatsu-barai
noun★Trung cấp💡 trả góp

“この商品は分割払いで購入できますか?”

Mặt hàng này có thể mua trả góp không?

💰Tài chính
trang trọng

hình thức thanh toán một khoản tiền lớn bằng cách chia thành nhiều lần trả nhỏ trong một khoảng thời gian nhất định, thường áp dụng cho mua sắm hoặc dịch vụ có giá trị cao

新しい車を分割払いで購入した。

Tôi đã mua chiếc xe mới bằng hình thức trả góp.

この家電は月々1万円ずつの分割払いが可能です。

Thiết bị gia dụng này có thể trả góp 10.000 yên mỗi tháng.

💡

Thường được viết tắt là '分割' trong ngữ cảnh giao dịch. Có thể kết hợp với các điều khoản như '金利無し' (không lãi suất) hoặc '手数料無料' (miễn phí dịch vụ).

Cụm từ kết hợp

分割払いにするchuyển sang trả góp分割払いの手数料phí dịch vụ trả góp金利なし分割払いtrả góp không lãi suất

Từ đồng nghĩa

クレジット払い月賦払い

Từ trái nghĩa

一括払い

Cụm từ liên quan

一括払いcụm từ
thanh toán một lần
リボ払いcụm từ
trả góp theo dư nợ, trả góp linh hoạt

💡Mẹo hay

Phân biệt '分割払い' và 'リボ払い'

分割払い có nghĩa vụ trả khoản tiền cố định trong thời gian nhất định, trong khi リボ払い cho phép linh hoạt trả tối thiểu (thường 1-3% dư nợ) nhưng dễ phát sinh lãi cao. Khi mua sắm, hãy xem xét kỹ điều khoản để tránh nợ xấu.

⚡Quy tắc vàng

Kiểm tra lãi suất khi trả góp

Luôn hỏi rõ về lãi suất (金利) và phí dịch vụ (手数料) trước khi chọn hình thức trả góp. Một số cửa hàng quảng cáo '0% lãi suất' nhưng lại tính phí ẩn cao.

📖Nguồn gốc từ

Từ '分割' (ぶんかつ, bunkatsu) nghĩa là 'chia nhỏ' và '払い' (ばらい, barai) nghĩa là 'sự thanh toán'. Kết hợp thành thuật ngữ tài chính chỉ phương thức thanh toán chia nhỏ khoản tiền.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao dịch mua sắm lớn như bất động sản, ô tô, hoặc đồ điện gia dụng. Cần phân biệt với '一括払い' (trả một lần) và 'リボ払い' (trả góp theo dư nợ). Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'trả góp' trong hầu hết các trường hợp.

Phân tích từ

分割
chia nhỏ, phân chia
root
+
払い
sự thanh toán, trả tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.