Looking up...
“この商品は分割払いで購入できますか?”
Mặt hàng này có thể mua trả góp không?
hình thức thanh toán một khoản tiền lớn bằng cách chia thành nhiều lần trả nhỏ trong một khoảng thời gian nhất định, thường áp dụng cho mua sắm hoặc dịch vụ có giá trị cao
新しい車を分割払いで購入した。
Tôi đã mua chiếc xe mới bằng hình thức trả góp.
この家電は月々1万円ずつの分割払いが可能です。
Thiết bị gia dụng này có thể trả góp 10.000 yên mỗi tháng.
Thường được viết tắt là '分割' trong ngữ cảnh giao dịch. Có thể kết hợp với các điều khoản như '金利無し' (không lãi suất) hoặc '手数料無料' (miễn phí dịch vụ).
分割払い có nghĩa vụ trả khoản tiền cố định trong thời gian nhất định, trong khi リボ払い cho phép linh hoạt trả tối thiểu (thường 1-3% dư nợ) nhưng dễ phát sinh lãi cao. Khi mua sắm, hãy xem xét kỹ điều khoản để tránh nợ xấu.
Luôn hỏi rõ về lãi suất (金利) và phí dịch vụ (手数料) trước khi chọn hình thức trả góp. Một số cửa hàng quảng cáo '0% lãi suất' nhưng lại tính phí ẩn cao.
Từ '分割' (ぶんかつ, bunkatsu) nghĩa là 'chia nhỏ' và '払い' (ばらい, barai) nghĩa là 'sự thanh toán'. Kết hợp thành thuật ngữ tài chính chỉ phương thức thanh toán chia nhỏ khoản tiền.
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua sắm lớn như bất động sản, ô tô, hoặc đồ điện gia dụng. Cần phân biệt với '一括払い' (trả một lần) và 'リボ払い' (trả góp theo dư nợ). Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'trả góp' trong hầu hết các trường hợp.