Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

分散型

bunsan-gata
noun★Trung cấp— phân tánHán Việt (Âm Hán-Việt)phân tán hình
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống hoặc kiến trúc được thiết kế để phân tán các thành phần hoặc chức năng của nó trên nhiều vị trí hoặc máy tính khác nhau

ブロックチェーンは分散型の台帳技術です

Blockchain là một công nghệ sổ cái phân tán

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong các hệ thống phân tán, blockchain, và các ứng dụng internet

💰Tài chính
chuyên ngành

Một hệ thống tài chính hoặc kinh doanh được tổ chức sao cho các hoạt động hoặc quyền lực không tập trung ở một điểm duy nhất

分散型金融は中央集権的な金融機関を必要としません

Tài chính phân tán không cần các tổ chức tài chính tập trung

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô tả các hệ thống như DeFi (Tài chính phân tán)

Cụm từ kết hợp

分散型システムhệ thống phân tán分散型アーキテクチャkiến trúc phân tán分散型金融tài chính phân tán

Từ đồng nghĩa

分散型システム分散型アーキテクチャ分散型金融

Từ trái nghĩa

集中型中央集権的

Cụm từ liên quan

分散型ネットワークcụm từ
mạng phân tán
分散型アプリケーションcụm từ
ứng dụng phân tán

💡Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc kiến trúc công nghệ như blockchain, mạng máy tính phân tán, và các ứng dụng phân tán

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '分散型' và '集中型'

'分散型' mô tả các hệ thống phân tán, trong khi '集中型' mô tả các hệ thống tập trung

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '分散' (phân tán) và '型' (hình dạng, kiểu), mô tả một hệ thống hoặc kiến trúc được thiết kế để phân tán các thành phần của nó

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, tài chính và kinh doanh để mô tả các hệ thống hoặc kiến trúc không tập trung quyền lực hoặc chức năng tại một điểm duy nhất

Phân tích từ

分散
phân tán
root
+
型
hình dạng, kiểu
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.