分散型

bunsan-gata
nounTrung cấp phân tánHán Việt (Âm Hán-Việt)phân tán hình
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống hoặc kiến trúc được thiết kế để phân tán các thành phần hoặc chức năng của nó trên nhiều vị trí hoặc máy tính khác nhau

ブロックチェーンは分散型の台帳技術です

Blockchain là một công nghệ sổ cái phân tán

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong các hệ thống phân tán, blockchain, và các ứng dụng internet

💰Tài chính
chuyên ngành

Một hệ thống tài chính hoặc kinh doanh được tổ chức sao cho các hoạt động hoặc quyền lực không tập trung ở một điểm duy nhất

分散型金融は中央集権的な金融機関を必要としません

Tài chính phân tán không cần các tổ chức tài chính tập trung

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô tả các hệ thống như DeFi (Tài chính phân tán)

Cụm từ kết hợp

分散型システムhệ thống phân tán分散型アーキテクチャkiến trúc phân tán分散型金融tài chính phân tán

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc kiến trúc công nghệ như blockchain, mạng máy tính phân tán, và các ứng dụng phân tán

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '分散型' và '集中型'

'分散型' mô tả các hệ thống phân tán, trong khi '集中型' mô tả các hệ thống tập trung

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '分散' (phân tán) và '型' (hình dạng, kiểu), mô tả một hệ thống hoặc kiến trúc được thiết kế để phân tán các thành phần của nó

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, tài chính và kinh doanh để mô tả các hệ thống hoặc kiến trúc không tập trung quyền lực hoặc chức năng tại một điểm duy nhất

Phân tích từ

分散
phân tán
root
+
hình dạng, kiểu
suffix
Từ Điển Nhật Việt