Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 分散型

分散型

bunsan-gataÂm Hán-Việtphân tán hình
phân tán

このシステムは分散型アーキテクチャを採用しています

Hệ thống này sử dụng kiến trúc phân tán


Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống hoặc kiến trúc được thiết kế để phân tán các thành phần hoặc chức năng của nó trên nhiều vị trí hoặc máy tính khác nhau

ブロックチェーンは分散型の台帳技術です

Blockchain là một công nghệ sổ cái phân tán

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong các hệ thống phân tán, blockchain, và các ứng dụng internet

Tài chính
chuyên ngành

Một hệ thống tài chính hoặc kinh doanh được tổ chức sao cho các hoạt động hoặc quyền lực không tập trung ở một điểm duy nhất

分散型金融は中央集権的な金融機関を必要としません

Tài chính phân tán không cần các tổ chức tài chính tập trung

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô tả các hệ thống như DeFi (Tài chính phân tán)

Cụm từ kết hợp

分散型システムhệ thống phân tán分散型アーキテクチャkiến trúc phân tán分散型金融tài chính phân tán

Từ đồng nghĩa

分散型システム分散型アーキテクチャ分散型金融

Từ trái nghĩa

集中型中央集権的

Cụm từ liên quan

分散型ネットワークcụm từ
mạng phân tán
分散型アプリケーションcụm từ
ứng dụng phân tán

Mẹo hay

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc kiến trúc công nghệ như blockchain, mạng máy tính phân tán, và các ứng dụng phân tán

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '分散型' và '集中型'

'分散型' mô tả các hệ thống phân tán, trong khi '集中型' mô tả các hệ thống tập trung

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '分散' (phân tán) và '型' (hình dạng, kiểu), mô tả một hệ thống hoặc kiến trúc được thiết kế để phân tán các thành phần của nó

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, tài chính và kinh doanh để mô tả các hệ thống hoặc kiến trúc không tập trung quyền lực hoặc chức năng tại một điểm duy nhất

Phân tích từ

分散
phân tán
root
+
型
hình dạng, kiểu
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.