Looking up...
“データを分析する”
Phân tích dữ liệu
Chia nhỏ một vấn đề, dữ liệu hoặc hiện tượng để nghiên cứu từng phần một cách có hệ thống, nhằm hiểu rõ bản chất hoặc đưa ra kết luận.
市場の動向を分析する
Phân tích xu hướng thị trường
犯罪の動機を分析する
Phân tích động cơ của tội phạm
Thường dùng trong học thuật, kinh doanh, khoa học, và kỹ thuật. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g., 分析する科学, 分析する経済).
分析する thiên về việc chia nhỏ vấn đề để nghiên cứu từng phần, trong khi 解析する thường dùng cho dữ liệu kỹ thuật (e.g., giải mã tín hiệu, phân tích cấu trúc).
Từ này thường xuất hiện trong báo cáo khoa học, tài liệu kinh doanh, hoặc cuộc thảo luận chuyên ngành. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến hoạt động nghiên cứu cụ thể.
Từ Hán-Việt: '分' (phân) nghĩa là chia nhỏ, '析' (tích) nghĩa là tách rời. Kết hợp thành 'phân tích' trong tiếng Việt, phản ánh đúng nghĩa gốc của từ tiếng Nhật.
Trong tiếng Nhật, 分析する thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến hoạt động nghiên cứu cụ thể.