Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

分析する

bunseki suru
verb★Trung cấp💡 phân tích

“データを分析する”

Phân tích dữ liệu

trang trọng

Chia nhỏ một vấn đề, dữ liệu hoặc hiện tượng để nghiên cứu từng phần một cách có hệ thống, nhằm hiểu rõ bản chất hoặc đưa ra kết luận.

市場の動向を分析する

Phân tích xu hướng thị trường

犯罪の動機を分析する

Phân tích động cơ của tội phạm

💡

Thường dùng trong học thuật, kinh doanh, khoa học, và kỹ thuật. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (e.g., 分析する科学, 分析する経済).

Cụm từ kết hợp

データを分析するphân tích dữ liệu要因を分析するphân tích các yếu tốリスクを分析するphân tích rủi ro結果を分析するphân tích kết quả

Từ đồng nghĩa

解析する調査する検討する

Từ trái nghĩa

総合するまとめる

💡Mẹo hay

Phân biệt 分析する và 解析する

分析する thiên về việc chia nhỏ vấn đề để nghiên cứu từng phần, trong khi 解析する thường dùng cho dữ liệu kỹ thuật (e.g., giải mã tín hiệu, phân tích cấu trúc).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 分析する trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường xuất hiện trong báo cáo khoa học, tài liệu kinh doanh, hoặc cuộc thảo luận chuyên ngành. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến hoạt động nghiên cứu cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: '分' (phân) nghĩa là chia nhỏ, '析' (tích) nghĩa là tách rời. Kết hợp thành 'phân tích' trong tiếng Việt, phản ánh đúng nghĩa gốc của từ tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 分析する thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến hoạt động nghiên cứu cụ thể.

Phân tích từ

分
chia nhỏ, phân chia
root
+
析
tách rời, phân tích
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.