Looking up...
このゲームのランクはSからGまであります。
Game này có hạng từ S đến G.
Cấp bậc, hạng mục phân loại dựa trên chất lượng, thành tích hoặc mức độ quan trọng.
社員のランクを評価するシステムです。
Hệ thống đánh giá cấp bậc nhân viên.
ランクの高いホテルに宿泊する。
Ở khách sạn hạng cao cấp.
Thường dùng trong hệ thống phân loại (ví dụ: nhân viên, khách sạn, sản phẩm).
Cấp độ, thứ hạng trong trò chơi điện tử, thể thao hoặc cạnh tranh.
彼はランク1位になった。
Anh ấy đạt hạng 1.
ランクが上がったら報酬が増える。
Phần thưởng tăng khi lên cấp.
Trong gaming, thường kết hợp với động từ suru: ランクアップ (lên cấp), ランクダウン (xuống cấp).
Danh hiệu, vị trí trong bảng xếp hạng chính thức (ví dụ: trường học, doanh nghiệp).
この大学は世界ランク100位以内に入っている。
Trường đại học này nằm trong top 100 thế giới.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
ランク thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại (game, doanh nghiệp, xếp hạng toàn cầu), trong khi 等級 thiên về hệ thống phân loại truyền thống (ví dụ: cấp bậc võ thuật, cấp bậc quân đội).
Dùng khi nói về hệ thống phân loại dựa trên dữ liệu, thành tích hoặc tiêu chuẩn rõ ràng (ví dụ: hạng khách sạn, cấp bậc nhân viên, thứ hạng game). Tránh dùng cho các hệ thống phân loại chủ quan hoặc không chính thức.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "rank" (cấp bậc, hạng), phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại từ thế kỷ 20.
Từ này rất linh hoạt, có thể dùng như danh từ (ランク), động từ (ランクする) hoặc hậu tố (例: Sランク). Trong tiếng Nhật, thường viết bằng katakana để nhấn mạnh tính ngoại lai.