Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ランク

ランク

rankuTừ vay mượn từ English ランク
hạng, cấp bậc

このゲームのランクはSからGまであります。

Game này có hạng từ S đến G.


Kinh doanh
trang trọng

Cấp bậc, hạng mục phân loại dựa trên chất lượng, thành tích hoặc mức độ quan trọng.

社員のランクを評価するシステムです。

Hệ thống đánh giá cấp bậc nhân viên.

ランクの高いホテルに宿泊する。

Ở khách sạn hạng cao cấp.

Thường dùng trong hệ thống phân loại (ví dụ: nhân viên, khách sạn, sản phẩm).

thông thường

Cấp độ, thứ hạng trong trò chơi điện tử, thể thao hoặc cạnh tranh.

彼はランク1位になった。

Anh ấy đạt hạng 1.

ランクが上がったら報酬が増える。

Phần thưởng tăng khi lên cấp.

Trong gaming, thường kết hợp với động từ suru: ランクアップ (lên cấp), ランクダウン (xuống cấp).

trang trọng

Danh hiệu, vị trí trong bảng xếp hạng chính thức (ví dụ: trường học, doanh nghiệp).

この大学は世界ランク100位以内に入っている。

Trường đại học này nằm trong top 100 thế giới.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

ランクアップlên cấp, nâng hạngランクダウンxuống cấp, hạ hạngランク付けphân hạng, xếp hạngランク外ngoại hạng, không được xếp hạng

Từ đồng nghĩa

等級段階階級グレード

Từ trái nghĩa

ランク外無ランク

Cụm từ liên quan

ランクインđộng từ cụm
được xếp hạng, lọt vào bảng xếp hạng
ランク落ちđộng từ cụm
rớt hạng, xuống cấp

Mẹo hay

Phân biệt ランク và 等級

ランク thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại (game, doanh nghiệp, xếp hạng toàn cầu), trong khi 等級 thiên về hệ thống phân loại truyền thống (ví dụ: cấp bậc võ thuật, cấp bậc quân đội).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ランク?

Dùng khi nói về hệ thống phân loại dựa trên dữ liệu, thành tích hoặc tiêu chuẩn rõ ràng (ví dụ: hạng khách sạn, cấp bậc nhân viên, thứ hạng game). Tránh dùng cho các hệ thống phân loại chủ quan hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "rank" (cấp bậc, hạng), phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất linh hoạt, có thể dùng như danh từ (ランク), động từ (ランクする) hoặc hậu tố (例: Sランク). Trong tiếng Nhật, thường viết bằng katakana để nhấn mạnh tính ngoại lai.

Phân tích từ

ランク
từ gốc tiếng Anh "rank"
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.