Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ラスト

rasuto
phần cuối cùng

これは彼のラストアルバムです。

Đây là album cuối cùng của anh ấy.


trang trọng

phần cuối cùng của một chuỗi sự kiện, thời gian, hay sản phẩm

ドラマのラストシーンが感動的だった。

Cảnh cuối cùng của bộ phim gây xúc động.

ラストチャンスを逃すな!

Đừng bỏ lỡ cơ hội cuối cùng!

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật, như phim ảnh, âm nhạc, sự kiện.

trang trọng

người cuối cùng trong một nhóm hay sự kiện

彼女はレースのラストでゴールした。

Cô ấy về đích ở vị trí cuối cùng trong cuộc đua.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'phần cuối cùng'.

Cụm từ kết hợp

ラストシーンcảnh cuốiラストチャンスcơ hội cuối cùngラストアルバムalbum cuối cùngラストスパートnước rút cuối cùng

Từ đồng nghĩa

終わり最後

Từ trái nghĩa

ファースト最初

Mẹo hay

Phân biệt 'ラスト' và '最後'

'ラスト' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, sản phẩm (album, phim, sự kiện), trong khi '最後' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ đơn giản (cuối tuần) đến trang trọng (cuối đời).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ラスト' trong ngữ cảnh thích hợp

Hãy dùng 'ラスト' khi đề cập đến phần cuối cùng của một sản phẩm nghệ thuật, sự kiện có tính trình diễn, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính 'cuối cùng' trong một loạt sự kiện (ví dụ: 'cảnh cuối', 'bài hát cuối').

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'last', nghĩa gốc là 'cuối cùng'. Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật và giải trí.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật. Không nên nhầm lẫn với '最後' (saigo), vốn mang nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.