Looking up...
これは彼のラストアルバムです。
Đây là album cuối cùng của anh ấy.
phần cuối cùng của một chuỗi sự kiện, thời gian, hay sản phẩm
ドラマのラストシーンが感動的だった。
Cảnh cuối cùng của bộ phim gây xúc động.
ラストチャンスを逃すな!
Đừng bỏ lỡ cơ hội cuối cùng!
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật, như phim ảnh, âm nhạc, sự kiện.
người cuối cùng trong một nhóm hay sự kiện
彼女はレースのラストでゴールした。
Cô ấy về đích ở vị trí cuối cùng trong cuộc đua.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'phần cuối cùng'.
'ラスト' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, sản phẩm (album, phim, sự kiện), trong khi '最後' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ đơn giản (cuối tuần) đến trang trọng (cuối đời).
Hãy dùng 'ラスト' khi đề cập đến phần cuối cùng của một sản phẩm nghệ thuật, sự kiện có tính trình diễn, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính 'cuối cùng' trong một loạt sự kiện (ví dụ: 'cảnh cuối', 'bài hát cuối').
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'last', nghĩa gốc là 'cuối cùng'. Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật và giải trí.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật. Không nên nhầm lẫn với '最後' (saigo), vốn mang nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.