ラジオボタン
nút bấm lựa chọnフォームでラジオボタンを選択してください。
Vui lòng chọn nút bấm lựa chọn trong biểu mẫu.
Nút bấm trong giao diện người dùng cho phép lựa chọn một tùy chọn duy nhất trong nhóm, tương tự như nút bấm vật lý.
ウェブフォームでラジオボタンを使って性別を選択します。
Chọn giới tính bằng nút bấm lựa chọn trong biểu mẫu web.
Tên gọi bắt nguồn từ hình dạng giống nút bấm radio (radio button) trong thiết kế giao diện đồ họa, mặc dù không liên quan trực tiếp đến thiết bị radio.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt Radio Button và Checkbox
Radio Button chỉ cho phép chọn 1 tùy chọn duy nhất trong nhóm, trong khi Checkbox cho phép chọn nhiều tùy chọn cùng lúc. Hãy sử dụng Radio Button khi cần giới hạn lựa chọn.
Quy tắc vàng
Nguyên tắc sử dụng Radio Button
Luôn nhóm các Radio Button có cùng chủ đề vào một nhóm (group) để đảm bảo tính logic. Tên nhóm nên rõ ràng và mô tả được chức năng của nhóm tùy chọn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ tiếng Anh: 'radio' (do hình dạng giống nút bấm trên thiết bị radio cũ) và 'button' (nút bấm). Thuật ngữ này xuất hiện trong ngành thiết kế giao diện người dùng từ những năm 1980.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các biểu mẫu web, ứng dụng di động hoặc phần mềm để đảm bảo người dùng chỉ chọn được một tùy chọn duy nhất trong nhóm. Không nên nhầm lẫn với 'チェックボックス' (checkbox) cho phép chọn nhiều tùy chọn.