ランキング
bảng xếp hạngこの雑誌は毎年恒例のランキングを発表します。
Tạp chí này công bố bảng xếp hạng thường niên mỗi năm.
bảng xếp hạng theo thứ tự dựa trên tiêu chí nhất định
2023年の売上高ランキングを発表します。
Chúng tôi sẽ công bố bảng xếp hạng doanh thu năm 2023.
このゲームのランキングはリアルタイムで更新されます。
Bảng xếp hạng của trò chơi này được cập nhật theo thời gian thực.
Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao, giải trí, giáo dục. Có thể kết hợp với động từ 発表する (công bố), 更新する (cập nhật), 発表される (được công bố).
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt ランキング và 順位
ランキング thường chỉ bảng xếp hạng tổng thể (có thể gồm nhiều hạng mục), trong khi 順位 chỉ thứ hạng cụ thể của một cá nhân/vật trong bảng xếp hạng đó. Ví dụ: 'Aチームはランキング1位になった' (Đội A đứng đầu bảng xếp hạng) nhưng 'Aチームの順位は1位です' (Thứ hạng của đội A là hạng nhất).
Quy tắc vàng
Kết hợp tự nhiên với động từ
ランキング thường đi kèm với các động từ như 発表する (công bố), 更新する (cập nhật), 入る (lọt vào), 下がる (giảm hạng), 上がる (tăng hạng).
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'ranking', bắt nguồn từ động từ 'rank' (xếp hạng) + hậu tố '-ing' (chỉ hành động). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực thể thao, kinh doanh và giải trí.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (年次, 月次, 週間) để chỉ phạm vi xếp hạng. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân trừ khi đề cập đến các bảng xếp hạng chính thức (ví dụ: bảng xếp hạng game, doanh thu phim).