Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ランダム

randamuTừ vay mượn từ English ランダム
ngẫu nhiên

ランダムに選ぶ

chọn ngẫu nhiên


trang trọngthông thường

không theo quy luật hay trật tự nhất định; xảy ra tình cờ

ランダムな数字を生成する

tạo ra con số ngẫu nhiên

ランダムに並べられた本

những cuốn sách được sắp xếp ngẫu nhiên

Thường dùng trong lập trình, thống kê, hoặc ngữ cảnh đời thường khi đề cập đến sự không theo quy tắc.

Cụm từ kết hợp

ランダムにmột cách ngẫu nhiênランダムなngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

無作為偶然

Từ trái nghĩa

規則的意図的

Mẹo hay

Phân biệt 'ランダム' và '無作為'

'ランダム' thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc kỹ thuật, trong khi '無作為' mang tính học thuật, chuyên môn hơn (ví dụ: mẫu ngẫu nhiên trong thống kê).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'random' (ngẫu nhiên), du nhập vào tiếng Nhật qua hệ thống chữ katakana vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong khoa học dữ liệu, công nghệ thông tin, và đời sống hàng ngày. Có thể thay thế bằng từ thuần Nhật như '無作為' (mu saki) trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

ランダム
phiên âm từ tiếng Anh 'random'
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.