Looking up...
ランダムに選ぶ
chọn ngẫu nhiên
không theo quy luật hay trật tự nhất định; xảy ra tình cờ
ランダムな数字を生成する
tạo ra con số ngẫu nhiên
ランダムに並べられた本
những cuốn sách được sắp xếp ngẫu nhiên
Thường dùng trong lập trình, thống kê, hoặc ngữ cảnh đời thường khi đề cập đến sự không theo quy tắc.
'ランダム' thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc kỹ thuật, trong khi '無作為' mang tính học thuật, chuyên môn hơn (ví dụ: mẫu ngẫu nhiên trong thống kê).
Từ tiếng Anh 'random' (ngẫu nhiên), du nhập vào tiếng Nhật qua hệ thống chữ katakana vào thế kỷ 20.
Dùng phổ biến trong khoa học dữ liệu, công nghệ thông tin, và đời sống hàng ngày. Có thể thay thế bằng từ thuần Nhật như '無作為' (mu saki) trong ngữ cảnh trang trọng.