Looking up...
毎朝、公園でランニングをしています。
Tôi chạy bộ ở công viên mỗi sáng.
hoạt động chạy nhẹ nhàng nhằm rèn luyện sức khỏe
彼は毎日30分ランニングしています。
Anh ấy chạy bộ 30 phút mỗi ngày.
ランニングウェアを買いました。
Tôi đã mua quần áo chạy bộ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, sức khỏe. Có thể viết gọn là ラン(例:ランをする)trong văn nói thân mật.
ランニング thường nhấn mạnh vào mục đích luyện tập sức khỏe, trong khi ジョギング nhấn mạnh tốc độ chậm hơn và tính thư giãn. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "running" (hành động chạy). Được du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng thế kỷ 20, phổ biến trong lĩnh vực thể thao.
ランニング chủ yếu ám chỉ hoạt động chạy nhẹ nhàng, không gắng sức (khác với 走る mang nghĩa chạy nói chung). Trong tiếng Nhật, từ này thường đi kèm với các từ chỉ trang phục/thiết bị liên quan (ví dụ: ランニングウェア, ランニングパンツ).