Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Home
/
Sfoglia le coppie
/
zh-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 3
Esplora ZH→VI
855 words • Page 3 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
不用担心
bù yòng dān xīn
phrase
đừng lo
不用谢
bùyòng xiè
phrase
không cần cảm ơn
不要
bùyào
verb
không nên
不要紧
bùyào jǐn
phrase
không sao, không sao đâu, không quan trọng
不错
bùcuò
adjective
khá tốt
专业
zhuānyè
adjective/noun
chuyên nghiệp
世界
shì jiè
danh từ (noun)
thế giới
业余
yèyú
adjective
nghiệp dư
业余爱好
yèyú àihào
noun
sở thích nghiệp dư
两端
liǎng duān
danh từ / tính từ
hai đầu / hai phía
严峻
yánjùn
adjective
khó khăn nghiêm trọng
严控
yán kòng
verb
kiểm soát chặt chẽ
严重
yánzhòng
adjective
nặng nề
个人
gè rén
noun
cá nhân
个人报告
gèrén bàogào
noun phrase
báo cáo cá nhân
个人独立工作
gèrén dúlì gōngzuò
phrase
làm việc độc lập cá nhân
个体
gè tǐ
noun
cá thể
中午
zhōngwǔ
noun
trưa
中国
Zhōngguó
proper noun
Trung Quốc
中心
zhōngxīn
noun
trung tâm
Precedente
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Avanti