Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
zh-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 2
Esplora ZH→VI
855 words • Page 2 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
七
qī
numeral
bảy
七上八下
qī shàng bā xià
idiom
lo lắng
万
wàn
numeral
mười ngàn
三
sān
numeral
ba
三孩
sān hái
noun
chính sách cho phép sinh ba con
三维模型
sān wéi mó xíng
noun
mô hình 3D
上海
shànghǎi
proper noun
Thành phố Thượng Hải
上班族
shàngbān zú
noun
người đi làm
上网课
shàng wǎng kè
phrase
lớp học trực tuyến
下午
xià wǔ
noun
trưa
下课后
xiàkè hòu
phrase
sau giờ học
不
bù
adverb|particle
không
不严重
bù yánzhòng
adjective
không nghiêm trọng
不可能
bù kě néng
adjective
không thể
不好
bù hǎo
adjective
không tốt, không hay
不如
bùrú
conjunction
tốt hơn là
不客气
bù kèqì
phrase
không có gì
不是
bù shì
verb
không phải
不是的
bù shì de
phrase
không phải vậy
不是这样
bù shì zhèyàng
phrase
không như vậy
Precedente
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Avanti