Looking up...
政府对房价实施严控政策。
Chính phủ thực thi chính sách kiểm soát chặt chẽ giá nhà đất.
Kiểm soát một cách nghiêm ngặt, không cho phép bất kỳ sự sai lệch nào.
新法规严控企业排污标准。
Quy định mới kiểm soát chặt chẽ tiêu chuẩn xả thải của doanh nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quản lý nhà nước hoặc doanh nghiệp.
Giới hạn hoặc ngăn chặn một hoạt động nào đó một cách nghiêm ngặt.
央行严控货币发行量以防通胀。
Ngân hàng trung ương kiểm soát chặt chẽ lượng tiền phát hành để ngăn ngừa lạm phát.
Thường xuất hiện trong lĩnh vực tài chính, tiền tệ.
Hạn chế hoặc giám sát chặt chẽ một quy trình, hệ thống hoặc hoạt động công nghệ.
系统严控用户数据访问权限。
Hệ thống kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập dữ liệu người dùng.
Thường dùng trong quản trị hệ thống, bảo mật dữ liệu.
Kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh, sự lây lan hoặc các yếu tố y tế.
疫情期间,当局严控境外输入病例。
Trong thời kỳ dịch bệnh, chính quyền kiểm soát chặt chẽ các ca nhập cảnh từ nước ngoài.
Thường dùng trong quản lý y tế công cộng.
'严控' thường nhấn mạnh vào tính nghiêm ngặt và chặt chẽ của hành động kiểm soát, trong khi '严格控制' có thể bao hàm cả nghĩa rộng hơn về quản lý nghiêm ngặt. '严控' thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tài chính hoặc công nghệ, trong khi '严格控制' có thể dùng rộng rãi hơn.
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự nghiêm ngặt, không khoan nhượng trong kiểm soát một lĩnh vực cụ thể. Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như chính sách, quy định, hệ thống hoặc hoạt động.
Từ sự kết hợp của '严' (nghiêm ngặt) và '控' (kiểm soát, hạn chế). '严' xuất phát từ chữ Hán 严, nghĩa gốc là nghiêm khắc, chặt chẽ. '控' bắt nguồn từ chữ Hán 控, nghĩa gốc là kéo, điều khiển, sau này mở rộng thành kiểm soát, hạn chế.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, mang tính bắt buộc hoặc quản lý nhà nước. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực như '政策' (chính sách), '措施' (biện pháp), '标准' (tiêu chuẩn).