Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 个人独立工作

个人独立工作

gèrén dúlì gōngzuò
làm việc độc lập cá nhân

她习惯在家个人独立工作,不喜欢团队合作。

Cô ấy quen làm việc độc lập cá nhân tại nhà, không thích hợp tác nhóm.


trang trọng

Làm việc một mình, không phụ thuộc vào người khác hoặc nhóm.

作为自由职业者,他必须学会个人独立工作。

Là người làm nghề tự do, anh ấy phải học cách làm việc độc lập cá nhân.

公司提倡个人独立工作,但也需要团队协作。

Công ty khuyến khích làm việc độc lập cá nhân nhưng cũng cần sự hợp tác nhóm.

Thường dùng trong môi trường công việc, giáo dục hoặc quản lý cá nhân.

Cụm từ kết hợp

独立工作能力khả năng làm việc độc lập适合个人独立工作phù hợp với làm việc độc lập cá nhân个人独立工作室phòng làm việc độc lập cá nhân

Từ đồng nghĩa

独立工作单独工作自主工作

Từ trái nghĩa

团队合作集体工作依赖他人

Cụm từ liên quan

远程工作cụm từ
làm việc từ xa
灵活就业cụm từ
việc làm linh hoạt

Mẹo hay

Phân biệt '个人独立工作' và 'làm việc một mình'

'个人独立工作' nhấn mạnh tính tự chủ và không phụ thuộc vào người khác, trong khi 'làm việc một mình' chỉ đơn thuần là không có đồng nghiệp xung quanh. Ví dụ: 'Anh ấy làm việc một mình trong phòng' không nhất thiết ám chỉ tính độc lập trong công việc.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '个人独立工作'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tự quản lý, không phụ thuộc vào nhóm hoặc tổ chức. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: mô tả phong cách làm việc, đánh giá năng lực cá nhân, hoặc thiết kế công việc (ví dụ: 'công việc yêu cầu khả năng làm việc độc lập').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '个人' (cá nhân) + '独立' (độc lập) + '工作' (làm việc). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được vay mượn vào tiếng Việt qua con đường Hán ngữ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản quản lý, giáo dục hoặc mô tả phong cách làm việc. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần mô tả hình thức làm việc.

Phân tích từ

个人
cá nhân, riêng lẻ
root
+
独立
độc lập, không phụ thuộc
root
+
工作
làm việc, công việc
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.