Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 个人

个人

gè rénÂm Hán-Việtcá nhân
cá nhân

这是我的个人意见。

Đây là ý kiến cá nhân của tôi.


trang trọng

Một cá nhân, một người riêng biệt

每个人都有自己的梦想。

Mỗi cá nhân đều có ước mơ riêng.

Thường dùng để chỉ một người riêng biệt hoặc một cá nhân trong một nhóm.

Luật
trang trọng

Cá nhân (trong pháp lý hoặc tài chính)

个人信息必须保密。

Thông tin cá nhân phải được bảo mật.

Trong lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính, '个人' có thể chỉ đến một cá nhân trong các giao dịch hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

个人意见ý kiến cá nhân个人隐私quyền riêng tư cá nhân个人发展phát triển cá nhân

Từ đồng nghĩa

私人个人的

Từ trái nghĩa

集体公共

Cụm từ liên quan

个人空间cụm từ
không gian cá nhân
个人成就cụm từ
thành tích cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '个人' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên ngành, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Phiên âm Hán-Việt

Trong tiếng Việt, '个人' được phiên âm là 'cá nhân', nhưng trong ngữ cảnh tiếng Trung, nó vẫn giữ nguyên hình thức '个人'.

Nguồn gốc từ

Từ '个人' bao gồm hai chữ Hán: '个' (cá thể, cá nhân) và '人' (người).

Ghi chú sử dụng

'个人' thường dùng để chỉ một người riêng biệt, trái ngược với '集体' (tập thể). Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm là 'cá nhân'.

Phân tích từ

个
cá thể, cá nhân
root
+
人
người
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.