Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 小姐

小姐

xiǎojiěÂm Hán-Việttiểu tía
cô gái

她是一位非常友善的小姐。

Cô ấy là một cô gái rất thân thiện.


trang trọng

Một từ dùng để chỉ một cô gái trẻ, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.

这位小姐想要点什么?

Cô gái này muốn mua gì?

Trong tiếng Việt, từ 'tiểu tía' (Hán Việt của '小姐') ít được sử dụng, thay vào đó là 'cô gái'.

thông thường

Trong tiếng Trung, '小姐' cũng có thể dùng để chỉ một phụ nữ trẻ trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong dịch vụ khách sạn hoặc trong các tình huống xã hội.

小姐,请帮我拿一下行李。

Cô gái ơi, xin vui lòng giúp tôi mang hành lý.

Trong tiếng Việt, từ 'cô gái' được sử dụng rộng rãi hơn và không mang nhiều ý nghĩa chuyên biệt như trong tiếng Trung.

Cụm từ kết hợp

小姐姐cô gái小姐妹cô gái bạn

Từ đồng nghĩa

女孩姑娘

Từ trái nghĩa

先生先生

Cụm từ liên quan

小姐姐cụm từ
cô gái
小姐妹cụm từ
cô gái bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Trong tiếng Trung, '小姐' thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự, như trong dịch vụ khách sạn hoặc khi gọi một phụ nữ trẻ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'tiểu tía' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ 'tiểu tía' (Hán Việt của '小姐') ít được sử dụng, thay vào đó là 'cô gái'.

Nguồn gốc từ

Từ '小姐' trong tiếng Trung bao gồm '小' (tiểu, nhỏ) và '姐' (tía, chị), nghĩa là 'chị nhỏ'. Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm thành 'tiểu tía', nhưng ít được sử dụng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cô gái' là từ phổ biến hơn để chỉ một phụ nữ trẻ. 'Tiểu tía' (Hán Việt của '小姐') ít được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày.

Phân tích từ

小
nhỏ
root
+
姐
chị
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.