Looking up...
外在美比內在美更重要嗎?
Vẻ đẹp bên ngoài quan trọng hơn vẻ đẹp bên trong không?
Thuộc về những đặc điểm, phẩm chất có thể quan sát hoặc nhận thấy từ bên ngoài, không phải bản chất bên trong.
他的成功更多依賴外在的條件,而非個人能力。
Thành công của anh ấy phụ thuộc nhiều vào những điều kiện bên ngoài hơn là năng lực cá nhân.
外在的壓力讓他感到疲憊。
Áp lực từ bên ngoài khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về ngoại hình, điều kiện vật chất, hoặc áp lực xã hội.
Bên ngoài (chỉ những gì có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được từ bên ngoài, không phải bản chất thật sự).
我們不能只看外在的表現,還要了解內在的原因。
Chúng ta không thể chỉ nhìn vào biểu hiện bên ngoài, mà còn phải hiểu rõ nguyên nhân bên trong.
Đối lập với 'nội tại' (bên trong) hoặc 'thực chất'.
'外在' thường chỉ những đặc điểm có thể quan sát được nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, trong khi '表面' có thể ám chỉ sự nông cạn, không sâu sắc (ví dụ: 'bề mặt nông cạn'). '外在' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập như 'điều kiện bên ngoài', 'áp lực bên ngoài'.
Dùng khi muốn nhấn mạnh đến những yếu tố có thể quan sát hoặc đo lường được từ bên ngoài, không phải bản chất bên trong. Thường đi kèm với các danh từ chỉ điều kiện, áp lực, vẻ đẹp, hoặc hình thức.
'外在' không đơn thuần chỉ vị trí không gian (ở ngoài) mà chỉ những gì có thể quan sát hoặc nhận biết từ bên ngoài, mang tính chất phân tích hoặc đánh giá.
Từ '外' (bên ngoài) và '在' (tồn tại), ghép lại mang nghĩa 'những gì tồn tại bên ngoài'. Thuật ngữ Hán-Việt 'ngoại tại' trong tiếng Việt cũng có nguồn gốc tương tự.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc phân tích. Tránh nhầm lẫn với 'bề ngoài' (có thể mang nghĩa tiêu cực) hoặc 'hình thức' (có thể ám chỉ hình thức bề ngoài không liên quan đến nội dung).