Looking up...
我每天乘坐地铁上班。
Tôi mỗi ngày đi làm bằng tàu điện ngầm.
Hệ thống giao thông công cộng chạy bằng điện dưới lòng đất.
北京的地铁网络非常发达。
Mạng lưới tàu điện ngầm ở Bắc Kinh rất phát triển.
Thường được gọi tắt là '地铁' trong tiếng Trung.
Từ '地' (địa, nghĩa là 'đất, lòng đất') và '铁' (thiết, nghĩa là 'sắt, đường sắt')
Trong tiếng Trung, '地铁' thường được dùng để chỉ hệ thống tàu điện ngầm, khác với '轻轨' (đường sắt nhẹ).