bài tập khó
bài tập có độ khó caoBài tập khó này làm tôi mất nhiều thời gian.
Bài tập này có độ khó cao, khiến tôi phải dành nhiều thời gian để hoàn thành.
Bài tập có độ khó cao, yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao hơn bình thường.
Giáo viên đã giao bài tập khó để kiểm tra kiến thức của học sinh.
Giáo viên đã giao bài tập có độ khó cao để đánh giá trình độ của học sinh.
Bài tập khó này giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề.
Bài tập có độ khó cao này giúp tôi nắm rõ hơn về nội dung học.
Thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc đào tạo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Thường được sử dụng để mô tả các bài tập khó trong học tập hoặc đào tạo.
Quy tắc vàng
Độ khó của bài tập
Bài tập khó thường yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao hơn bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ 'bài tập' có nghĩa là các bài tập học tập, còn 'khó' mô tả độ khó của bài tập.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các bài tập yêu cầu kiến thức và kỹ năng cao hơn bình thường.