Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 35

Esplora VI→VI

845 words • Page 35 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
tính cách hiểm độc
/tɪŋ˧˦ kawk˧˦ hiəm˧˨ʔ ɗəwk˨˩/
phrase
tính cách xấu xa, độc hại
tính cách tham lam
/tïŋ˧˥ kajk˧˦ tʰaːm˧ laːm˧/
phrase
thói ham muốn quá mức
tính cách tốt bụng
/tɪŋ˧˦ kawk˧˦ tot˧˨ʔ buŋ˧˨ʔ/
phrase
tính tình hiền hậu, hay giúp đỡ người khác
tính cách xấu bụng
/tɪŋ˧˦ kajk̚˧˦ səw˧˦ buŋ˧˦/
phrase
tâm địa xấu xa
tính tiền
/tính tiền/
verb phrase
tính toán số tiền phải trả
tòng quân
/tɔŋ kwən/
phrase
đi cùng quân đội
tô
/tô/
noun
sơn màu
tô lâm
/tô lâm/
phrase
người đi săn
tôm
/tɔm˧ˀ˦/
noun
giả kim
túi
/tuj/
noun
cái bao, vật dụng để chứa đồ
tươi sáng
/tɨəj˧˧ saːŋ˧˦/
adjective
rạng rỡ, đầy hy vọng
tương
/tɨəŋ˧/
noun
nước chấm đặc trưng của ẩm thực Việt
tương đậu nành
/tɨəŋ ɗə̂w nāɲ/
noun
bơ đậu nành
tương đậu nành trắng
/tɨəŋ ɗə̀w nàɲ tʂaŋ́/
noun
nước tương không màu
tương ớt
/tɨəŋ˧˧ əːt˧˦/
noun
nước chấm cay từ ớt
tạ ơn
/taː˧˨ ʔəːn˧˧/
phrase
cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn
tạm biệt
/tɐ̀ːm˧ˀɓiə̀t˧/
interjection
lời chào tạm chia xa
tạo dựng
/taːw˧˨˧ ɗɨŋ˧˨˧/
verb phrase
xây dựng, hình thành
tạo lóm
/tɔ lɔm/
phrase
trộm cắp, lấy trộm
tạp chí
/taːp t͡ɕi˧˦/
noun
tạp chí
Precedente303132333436373839Avanti