Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tôm

tôm

/tɔm˧ˀ˦/

Cosa significa "tôm" in Vietnamese?

giả kim

Tôi đã mua một chiếc nhẫn bằng tôm.

Tôi đã mua một chiếc nhẫn bằng vật liệu giả kim.


Come usare "tôm" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

thông thường

vật liệu giả kim, thường là hợp kim có màu và tính chất giống vàng

Những chiếc vòng tay bằng tôm rất phổ biến.

Những chiếc vòng tay bằng vật liệu giả kim rất phổ biến.

Từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm trang sức rẻ tiền.

Cụm từ kết hợp

vàng tômvàng giả, vàng không thậtnhẫn tômnhẫn bằng vật liệu giả kim

Từ đồng nghĩa

vàng giảkim loại giả

Từ trái nghĩa

vàng thậtkim loại thật

Cụm từ liên quan

vàng tômcụm từ
vàng giả
nhẫn tômcụm từ
nhẫn bằng vàng giả

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tôm' chỉ dùng để chỉ vàng giả, không dùng để chỉ vàng thật.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

Không nên dùng 'tôm' để chỉ vàng thật, vì nó chỉ dùng để chỉ vàng giả.

Nguồn gốc từ

Từ 'tôm' trong tiếng Việt không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng thường được dùng để chỉ vàng giả hoặc kim loại giả.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm trang sức rẻ tiền hoặc khi muốn chỉ ra sự giả dối trong chất liệu.

Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.