/biː ˈskɛptɪkəl/
phrasehoài nghi
/biː ˌstrɛtˈfɔːrwɜːd/
phrasetrực tiếp, thẳng thắn
/biː ˈtæktfəl/
adjective phrasesự khôn ngoan trong giao tiếp
/biː ðə fɜːrst tuː kənˈdem/
phraselà người đầu tiên lên án
/bi ðə fɜːrst tu ˈkrɪtɪsaɪz/
phraseđược coi là người đầu tiên chỉ trích
/biː ˈθʌr.ə/
phrasekiểm tra kỹ lưỡng
/bi tuː ɪkˈspɛnsɪv/
phrasequá đắt
/bi tu lɛɪt/
phrasequá muộn
/biː tɔːrn/
phrasal verbbị chia rẽ
/biː ʌnˈeɪbəl tuː/
verb phrasekhông thể
/biː ʌn.dɪˈsaɪd/
phrasechưa quyết định
/biː ʌndər ə liːɡəl ɪnˈkæpsəti/
phrasebị mất khả năng hành động pháp lý
/biː ʌnˈdɜːstændɪŋ/
phrasehiểu biết, thông cảm
/biː ʌnˈfəmɪliər wɪθ/
verb phrasekhông quen với
/biː ʌnˈhɛlpfl/
phrasekhông hữu ích
/biː ˈjuːsfəl/
phrasecó ích