Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be the first to condemn

be the first to condemn

/biː ðə fɜːrst tuː kənˈdem/
là người đầu tiên lên án

He was the first to condemn the corrupt practices in the company.

Anh ấy là người đầu tiên lên án các hành vi tham nhũng trong công ty.


◆ Nghĩa thực sự
Là người đầu tiên lên án hoặc chỉ trích một hành vi, hành động hoặc một cá nhân, thường với ý nghĩa mạnh mẽ và rõ ràng.
¶ Nghĩa đen
Được người đầu tiên lên án
Phân tích nghĩa đen
be the firstlà người đầu tiên+to condemnlên án
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng ra lên án một hành vi sai trái, thường trong một bối cảnh công khai hoặc chính thức.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp báo, một chính trị gia là người đầu tiên lên án một hành vi tham nhũng trong chính phủ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc xã hội để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ và rõ ràng.
trang trọng

Là người đầu tiên lên án hoặc chỉ trích một hành vi, hành động hoặc một cá nhân, thường với ý nghĩa mạnh mẽ và rõ ràng.

The politician was the first to condemn the violent protests.

Chính trị gia đó là người đầu tiên lên án các cuộc biểu tình bạo lực.

She was the first to condemn the unfair treatment of workers.

Cô ấy là người đầu tiên lên án việc đối xử bất công với các công nhân.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

be the first to condemnlà người đầu tiên lên áncondemn publiclylên án công khaicondemn stronglylên án mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

be the first to criticizebe the first to denouncebe the first to censure

Từ trái nghĩa

be the first to supportbe the first to praisebe the first to defend

Cụm từ liên quan

condemn without reservationcụm từ
lên án không có bất kỳ sự do dự nào
condemn in the strongest termscụm từ
lên án bằng những lời mạnh mẽ nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị hoặc các tuyên bố công khai để lên án các hành vi sai trái.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự lên án mạnh mẽ và rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và thường được sử dụng để mô tả hành động lên án hoặc chỉ trích một cách mạnh mẽ và rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ.

Phân tích từ

be the first
là người đầu tiên
phrase
+
to condemn
lên án
verb
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.