be thorough

/biː ˈθʌr.ə/
kiểm tra kỹ lưỡng

She was thorough in checking every detail of the report.

Cô ấy kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết trong báo cáo.


trang trọngthông thường

Kiểm tra hoặc làm việc một cách cẩn thận và chi tiết, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.

A good scientist must be thorough in their research.

Một nhà khoa học giỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng trong nghiên cứu của mình.

The detective was thorough in examining the crime scene.

Cảnh sát đã kiểm tra kỹ lưỡng hiện trường tội phạm.

Thường được sử dụng để mô tả sự cẩn thận và chi tiết trong việc làm việc hoặc kiểm tra.

Cụm từ kết hợp

be thorough inkiểm tra kỹ lưỡng vềthorough investigationsự điều tra kỹ lưỡng

Cụm từ liên quan

leave no stone unturnedthành ngữ
kiểm tra hết mọi chi tiết
pay attention to detailcụm từ
chăm chút đến từng chi tiết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác và chi tiết, như khoa học, pháp lý hoặc điều tra.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và chi tiết trong việc làm việc hoặc kiểm tra.

Nguồn gốc từ

Từ 'thorough' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'thorough', có nghĩa là 'đi qua hoàn toàn' hoặc 'đầy đủ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và chi tiết, như trong nghiên cứu khoa học, điều tra tội phạm hoặc kiểm tra tài liệu.

Phân tích từ

be
là
verb
+
thorough
kỹ lưỡng, chi tiết
adjective
Từ Điển Anh Việt