be tactful

/biː ˈtæktfəl/
sự khôn ngoan trong giao tiếp

She always tries to be tactful when giving feedback.

Cô ấy luôn cố gắng khôn ngoan khi đưa ra phản hồi.


trang trọngthông thường

Có khả năng nói hoặc hành động một cách khôn ngoan, tránh gây xúc động hoặc làm tổn thương người khác.

It's important to be tactful when discussing sensitive topics.

Điều quan trọng là phải khôn ngoan khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.

He wasn't very tactful in his criticism.

Anh ấy không khôn ngoan lắm khi phê bình.

Thường dùng để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

be tactful inkhôn ngoan trongtactful responsephản hồi khôn ngoan

Cụm từ liên quan

have tactcụm từ
có khả năng khôn ngoan
lose tactcụm từ
mất khả năng khôn ngoan

Mẹo hay

Sử dụng khi cần nhạy cảm

Dùng 'be tactful' khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan trong giao tiếp, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm.

Quy tắc vàng

Khôn ngoan trong giao tiếp

Sử dụng 'be tactful' để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp, đặc biệt là khi cần tránh gây xúc động cho người khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'tact' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tact', có nghĩa là 'sự khôn ngoan trong giao tiếp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp hoặc hành động, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm.

Phân tích từ

be
động từ to be
verb
+
tactful
khôn ngoan
adjective
Từ Điển Anh Việt