be tactful
sự khôn ngoan trong giao tiếpShe always tries to be tactful when giving feedback.
Cô ấy luôn cố gắng khôn ngoan khi đưa ra phản hồi.
Có khả năng nói hoặc hành động một cách khôn ngoan, tránh gây xúc động hoặc làm tổn thương người khác.
It's important to be tactful when discussing sensitive topics.
Điều quan trọng là phải khôn ngoan khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
He wasn't very tactful in his criticism.
Anh ấy không khôn ngoan lắm khi phê bình.
Thường dùng để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng khi cần nhạy cảm
Dùng 'be tactful' khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan trong giao tiếp, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm.
Quy tắc vàng
Khôn ngoan trong giao tiếp
Sử dụng 'be tactful' để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp, đặc biệt là khi cần tránh gây xúc động cho người khác.
Nguồn gốc từ
Từ 'tact' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tact', có nghĩa là 'sự khôn ngoan trong giao tiếp'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự khôn ngoan trong giao tiếp hoặc hành động, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm.