Looking up...
She was skeptical about the new investment opportunity.
Cô ấy hoài nghi về cơ hội đầu tư mới.
Có thái độ nghi ngờ, không tin tưởng hoặc không chắc chắn về sự thật của một điều gì đó.
The scientist remained skeptical about the results until further verification.
Nhà khoa học vẫn hoài nghi về kết quả cho đến khi có thêm xác minh.
He was skeptical of the politician's promises.
Anh ấy hoài nghi về những lời hứa của chính trị gia.
Thường dùng để mô tả thái độ nghi ngờ về một ý kiến, thông tin hoặc hành động.
Dùng 'be skeptical' khi bạn muốn diễn tả thái độ nghi ngờ về một điều gì đó, thường là về thông tin hoặc hành động của người khác.
Không dùng 'be skeptical' để diễn tả sự nghi ngờ về bản thân, mà dùng từ như 'doubt' hoặc 'hesitate'.
Từ 'skeptical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skeptikos', có nghĩa là 'có thái độ nghi ngờ'.
Thường dùng để mô tả thái độ nghi ngờ về một ý kiến, thông tin hoặc hành động. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường.