Looking up...
I'm unfamiliar with the company's policies, so I'll need to review them.
Tôi không quen với chính sách của công ty nên cần xem xét lại.
không quen thuộc, thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức về điều gì
She was unfamiliar with the local customs, which made her stand out.
Cô ấy không quen với phong tục địa phương nên trở nên nổi bật.
The new employee is unfamiliar with the software, so we should provide training.
Nhân viên mới không quen với phần mềm nên chúng ta nên đào tạo thêm.
Thường dùng để diễn tả sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm về một chủ đề, công việc hoặc môi trường cụ thể.
'Unfamiliar with' dùng khi chủ ngữ là người (I am unfamiliar with this topic). 'Unfamiliar to' dùng khi chủ ngữ là vật thể hoặc khái niệm (This topic is unfamiliar to me).
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không nên nhầm lẫn với 'be unfamiliar to' (được sử dụng khi chủ ngữ là vật thể hoặc khái niệm, ví dụ: 'The concept is unfamiliar to me').