Looking up...
His advice was unhelpful and made the situation worse.
Lời khuyên của anh ấy không hữu ích mà còn làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Không giúp đỡ hoặc không cung cấp thông tin hữu ích; không có tác dụng tích cực.
The manual was unhelpful when trying to fix the printer.
Sách hướng dẫn không hữu ích khi cố gắng sửa máy in.
She was unhelpful during the meeting, refusing to share her ideas.
Cô ấy không hữu ích trong cuộc họp, từ chối chia sẻ ý kiến của mình.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật không giúp đỡ hoặc không cung cấp thông tin cần thiết.
Từ 'unhelpful' thường dùng trong các tình huống không chính thức để mô tả người hoặc vật không giúp đỡ.
'Unhelpful' thường dùng để mô tả người hoặc vật không giúp đỡ, còn 'useless' dùng để mô tả vật không có ích gì.
Từ 'unhelpful' là từ ghép của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'helpful' (nghĩa là 'hữu ích').
Thường dùng để mô tả người hoặc vật không giúp đỡ hoặc không cung cấp thông tin cần thiết. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.