Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be straightforward

be straightforward

/biː ˌstrɛtˈfɔːrwɜːd/
trực tiếp, thẳng thắn

She decided to be straightforward and tell him the truth.

Cô ấy quyết định trực tiếp và nói với anh ấy sự thật.


thông thường

Nói hoặc hành động một cách rõ ràng, không giấu giếm, không có ý nghĩa gián tiếp.

He was always straightforward in his business dealings.

Anh ấy luôn trực tiếp trong các giao dịch kinh doanh của mình.

Being straightforward can sometimes hurt feelings, but it's honest.

Trực tiếp đôi khi có thể làm tổn thương cảm xúc, nhưng nó là sự chân thực.

Thường dùng để mô tả cách nói hoặc hành động của một người một cách rõ ràng và không có ý nghĩa gián tiếp.

Cụm từ kết hợp

be straightforward withtrực tiếp vớibe straightforward abouttrực tiếp về

Từ đồng nghĩa

be directbe honestbe bluntbe candid

Từ trái nghĩa

be vaguebe evasivebe indirect

Cụm từ liên quan

get to the pointcụm từ
đến điểm chính
cut to the chasecụm từ
đến điểm chính

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này thường dùng để mô tả cách nói hoặc hành động của một người một cách rõ ràng và không có ý nghĩa gián tiếp. Nó có thể được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để mô tả cách nói hoặc hành động của một người một cách rõ ràng và không có ý nghĩa gián tiếp. Nó có thể được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'straightforward' có nghĩa là 'thẳng thắn, rõ ràng', và khi dùng với động từ 'be' thì nghĩa là 'là thẳng thắn, là rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả cách nói hoặc hành động của một người một cách rõ ràng và không có ý nghĩa gián tiếp. Nó có thể được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp.

Phân tích từ

be
là
verb
+
straightforward
thẳng thắn, rõ ràng
adjective
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.