reassure
làm yên lòngShe reassured me that everything would be okay.
Cô ấy làm tôi yên lòng rằng mọi thứ rồi sẽ ổn.
làm cho ai đó cảm thấy yên tâm, không lo lắng nữa
The manager reassured the employees about job security.
Người quản lý làm nhân viên yên tâm về sự ổn định công việc.
Thường dùng khi ai đó đang lo lắng và cần được trấn an.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'reassure' và 'comfort'
'Reassure' nhấn mạnh vào việc loại bỏ nỗi lo lắng bằng lời nói hay hành động, trong khi 'comfort' tập trung vào sự an ủi, chăm sóc tinh thần (ví dụ: ôm, vỗ vai).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'reassure'
Cấu trúc phổ biến: reassure + somebody + about + something (làm ai yên tâm về điều gì). Ví dụ: 'She reassured her friend about the exam.'
Nguồn gốc từ
Từ 're-' (lặp lại) + 'assure' (đảm bảo), xuất hiện vào thế kỷ 16 với nghĩa 'làm cho chắc chắn'. Từ 'assure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assēcūrare' (làm cho an toàn), kết hợp 'ad-' (đến) + 'securus' (an toàn).
Ghi chú sử dụng
Không nhầm lẫn với 'ensure' (đảm bảo điều gì sẽ xảy ra) hay 'insure' (bảo hiểm). 'Reassure' nhấn mạnh vào việc trấn an cảm xúc, không phải hành động đảm bảo.