reasoning
sự suy luậnHer reasoning was clear and logical.
Suy luận của cô ấy rất rõ ràng và hợp lý.
Quá trình suy nghĩ và phân tích để tìm ra lý do hoặc kết luận.
Scientists use reasoning to develop hypotheses.
Các nhà khoa học sử dụng suy luận để phát triển giả thuyết.
Thường liên quan đến logic và phân tích.
Kỹ năng suy nghĩ hợp lý và phân tích vấn đề.
Critical reasoning is essential for problem-solving.
Suy luận phê bình là cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
Trong tâm lý học, liên quan đến khả năng suy nghĩ logic và phân tích.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'reasoning' thường liên quan đến logic và phân tích, không chỉ đơn giản là 'suy nghĩ'.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'thinking'
'Reasoning' nhấn mạnh vào quá trình logic, còn 'thinking' có nghĩa rộng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'reason' (lý do) + hậu tố '-ing' (quá trình).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả quá trình suy nghĩ hợp lý hoặc phân tích vấn đề.