rebel

/ˈrɛbəl/
người nổi loạn

The rebels fought against the government forces.

Các người nổi loạn đã chiến đấu chống lại lực lượng chính phủ.


chung

Người hoặc nhóm người chống lại hoặc nổi loạn chống lại quyền lực hoặc chính quyền hiện tại.

The rebel leader called for peace negotiations.

Lãnh đạo nổi loạn đã kêu gọi đàm phán hòa bình.

Thuật ngữ này thường mang tính tiêu cực trong ngữ cảnh chính trị.

thông thường

Người có tính cách hoặc hành động chống lại quy tắc hoặc truyền thống.

She was a rebel in high school, always breaking the rules.

Cô ấy là một người nổi loạn khi còn học trung học, luôn vi phạm quy tắc.

Trong ngữ cảnh này, từ 'rebel' có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện tính độc lập và tự do.

Cụm từ kết hợp

rebel againstnổi loạn chống lạirebel leaderlãnh đạo nổi loạnrebel groupnhóm nổi loạn

Cụm từ liên quan

rebel without a causecụm từ
người nổi loạn không có lý do rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi dùng 'rebel' như động từ, hãy nhớ thêm giới từ 'against' để diễn tả rõ đối tượng nổi loạn.

Quy tắc vàng

Tính từ liên quan

Tính từ tương ứng là 'rebellious', có nghĩa là 'nổi loạn' hoặc 'chống lại'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rebellis', có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'nổi loạn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rebel' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi với giới từ 'against'.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-bel
chống lại, nổi loạn
root
Từ Điển Anh Việt