Looking up...
She found comfort in her friend's warm embrace.
Cô ấy cảm thấy thoải mái trong ôm ấp của bạn bè.
Sự thoải mái, sự an lành, hoặc sự giảm bớt đau khổ.
The soft blanket provided comfort on the cold night.
Chăn mềm đã mang lại sự thoải mái trong đêm lạnh.
Thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
Sự an ủi, sự đỡ đau buồn.
His words brought her comfort after the loss.
Lời của anh ấy đã an ủi cô ấy sau khi mất mát.
Dùng để chỉ sự đỡ đau buồn hoặc sự an ủi tinh thần.
Từ 'comfort' thường dùng để mô tả sự thoải mái hoặc sự an ủi, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thể chất và tinh thần.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'confort', từ tiếng Latinh 'comfortare' (từ 'com-' + 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ').
Từ 'comfort' có thể dùng để chỉ sự thoải mái về thể chất hoặc sự an ủi tinh thần.