Looking up...
The nurse used warm words to soothe the crying child.
Y tá đã dùng những lời nói ấm áp để làm dịu dàng đứa trẻ khóc.
Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, dịu dàng, hoặc giảm bớt đau đớn.
A cup of tea can soothe your nerves after a long day.
Một ly trà có thể làm dịu dàng tinh thần của bạn sau một ngày dài.
The music soothed her troubled mind.
Âm nhạc đã làm dịu dàng tâm trí bối rối của cô ấy.
Thường dùng để miêu tả việc làm cho ai đó cảm thấy thoải mái hoặc giảm bớt đau đớn.
Trong ngữ cảnh y tế, 'soothe' thường dùng để miêu tả việc giảm đau hoặc làm cho bệnh nhân cảm thấy thoải mái.
Từ gốc tiếng Anh 'soothe' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sothe', có nghĩa là 'làm cho dịu dàng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm cho ai đó cảm thấy thoải mái hoặc giảm bớt đau đớn.