reassess

/ˌriːəˈses/
đánh giá lại

After the market crash, investors had to reassess their portfolios.

Sau khi thị trường sụt giảm, các nhà đầu tư phải đánh giá lại các danh mục đầu tư của họ.


trang trọngthông thường

Đánh giá lại hoặc xem xét lại một vấn đề, tình huống hoặc quyết định để xem xét lại giá trị, tầm quan trọng hoặc hiệu quả của nó.

The company decided to reassess its business strategy after the pandemic.

Công ty quyết định đánh giá lại chiến lược kinh doanh sau đại dịch.

She reassessed her priorities after becoming a mother.

Cô ấy đánh giá lại các ưu tiên của mình sau khi trở thành mẹ.

Thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong tình huống hoặc khi cần xem xét lại quyết định trước đó.

Cụm từ kết hợp

reassess the situationđánh giá lại tình huốngreassess one's prioritiesđánh giá lại ưu tiên của mìnhreassess the risksđánh giá lại các rủi ro

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reassess the situationcụm từ
đánh giá lại tình huống
reassess one's prioritiescụm từ
đánh giá lại ưu tiên của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'reassess' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, tài chính hoặc khi cần xem xét lại quyết định trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reassess' được hình thành từ tiền tố 're-' (lại) và động từ 'assess' (đánh giá).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc khi cần xem xét lại quyết định trước đó.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
assess
đánh giá
root
Từ Điển Anh Việt