Looking up...
After the earthquake, the city decided to rebuild the damaged infrastructure.
Sau trận động đất, thành phố quyết định xây dựng lại cơ sở hạ tầng bị hư hại.
xây dựng hoặc tạo dựng lại thứ gì đó đã bị phá hủy, hư hại hoặc thay đổi
The company is planning to rebuild its brand image after the scandal.
Công ty đang lên kế hoạch xây dựng lại hình ảnh thương hiệu sau vụ bê bối.
They rebuilt the old house into a modern home.
Họ đã xây dựng lại ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.
Có thể dùng cho vật thể hữu hình (nhà cửa, cầu đường) hoặc vô hình (hình ảnh thương hiệu, mối quan hệ).
'Rebuild' nhấn mạnh vào việc xây dựng lại hoàn toàn (thường sau sự phá hủy), trong khi 'renovate' thường chỉ cải tạo, nâng cấp mà không thay đổi cấu trúc cơ bản.
'Rebuild' có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp (rebuild something) hoặc được dùng trong cấu trúc bị động (something is rebuilt).
Kết hợp từ 're-' (lặp lại, trở lại) + 'build' (xây dựng). Từ 'build' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan' (thời kỳ Anglo-Saxon), liên quan đến tiếng Đức cổ 'būan'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mang nghĩa phục hồi hoặc cải tiến. Không dùng để chỉ hành động phá hủy hoặc thay đổi tiêu cực.