Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meanwhile

meanwhile

/ˈmiːnwaɪl/
trong lúc đó

She was cooking dinner, meanwhile her husband was watching TV.

Cô ấy đang nấu ăn, trong lúc đó chồng cô ấy đang xem TV.


trang trọngthông thường

Trong lúc đó, đồng thời, trong khi đó

The children were playing outside, meanwhile their mother was cleaning the house.

Các bé đang chơi ngoài trời, trong lúc đó mẹ họ đang dọn nhà.

Thường dùng để chỉ một sự kiện xảy ra cùng lúc với sự kiện khác.

Cụm từ kết hợp

meanwhile back at the ranchtrong lúc đó, ở nơi khácmeanwhile, in other newstrong lúc đó, tin khác

Từ đồng nghĩa

at the same timesimultaneouslyconcurrently

Từ trái nghĩa

laterafterwardsubsequently

Cụm từ liên quan

meanwhilecụm từ
trong lúc đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'meanwhile' để chỉ hai sự kiện xảy ra cùng lúc, không dùng để chỉ sự kiện xảy ra sau.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'meanwhile' để nối hai câu hoặc mệnh đề, không dùng để thay thế 'later' hoặc 'afterward'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mean' (nghĩa là 'trung bình') và 'while' (nghĩa là 'khi'), ban đầu dùng để chỉ một khoảng thời gian trung bình, sau đó phát triển nghĩa hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nối hai câu hoặc mệnh đề để chỉ hai sự kiện xảy ra cùng lúc.

Phân tích từ

mean
trung bình
root
+
while
khi
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.