Looking up...
The mechanic fixed my car's engine yesterday.
Người thợ máy đã sửa động cơ xe của tôi hôm qua.
người làm nghề sửa chữa máy móc, thiết bị hoặc phương tiện giao thông
She took her bike to the mechanic after the chain broke.
Cô ấy đem xe đạp đến thợ máy sau khi xích bị đứt.
Thường ám chỉ thợ sửa xe hơi, xe máy, hoặc máy móc công nghiệp. Không dùng cho thợ sửa điện tử (xem 'technician').
ngành cơ khí hoặc kỹ thuật máy móc
He studied mechanical engineering to become a mechanic.
Anh ấy học ngành cơ khí để trở thành thợ máy.
Thuật ngữ chuyên ngành chỉ lĩnh vực cơ khí nói chung.
cơ chế, nguyên lý hoạt động (nghĩa bóng)
The mechanic of the novel's plot was predictable.
Cơ chế vận hành của cốt truyện tiểu thuyết khá dễ đoán.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn học hoặc phân tích.
'Mechanic' chuyên sửa chữa máy móc, thiết bị cơ khí (ô tô, xe máy). 'Technician' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả lĩnh vực điện tử, y tế, hoặc công nghệ thông tin. Ví dụ: 'IT technician' (kỹ thuật viên IT), 'medical technician' (kỹ thuật viên y tế).
Dùng 'thợ máy' cho người lao động tay chân sửa chữa. Dùng 'kỹ sư cơ khí' (mechanical engineer) cho người có bằng cấp chuyên môn thiết kế hoặc nghiên cứu máy móc.
Từ tiếng Anh cổ 'mechanicus', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mechanicus' (thuộc về máy móc), xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanikós' (thuộc về máy móc, khéo léo).
Trong tiếng Việt, 'mechanic' thường được dịch là 'thợ máy' hoặc 'thợ sửa máy' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'kỹ sư' (engineer) - người thiết kế hệ thống máy móc. Từ này phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô và cơ khí.