Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mechanic

mechanic

/məˈkænɪk/
thợ máy

The mechanic fixed my car's engine yesterday.

Người thợ máy đã sửa động cơ xe của tôi hôm qua.


chung

người làm nghề sửa chữa máy móc, thiết bị hoặc phương tiện giao thông

She took her bike to the mechanic after the chain broke.

Cô ấy đem xe đạp đến thợ máy sau khi xích bị đứt.

Thường ám chỉ thợ sửa xe hơi, xe máy, hoặc máy móc công nghiệp. Không dùng cho thợ sửa điện tử (xem 'technician').

Kỹ thuật
chuyên ngành

ngành cơ khí hoặc kỹ thuật máy móc

He studied mechanical engineering to become a mechanic.

Anh ấy học ngành cơ khí để trở thành thợ máy.

Thuật ngữ chuyên ngành chỉ lĩnh vực cơ khí nói chung.

văn chương

cơ chế, nguyên lý hoạt động (nghĩa bóng)

The mechanic of the novel's plot was predictable.

Cơ chế vận hành của cốt truyện tiểu thuyết khá dễ đoán.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn học hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

car mechanicthợ sửa xe hơimechanic shopcửa hàng sửa máymechanic's tooldụng cụ thợ máy

Từ đồng nghĩa

technicianengineerrepairman

Từ trái nghĩa

driveroperator

Cụm từ liên quan

mechanical failurecụm từ
sự cố máy móc
mechanical engineeringcụm từ
kỹ thuật cơ khí

Mẹo hay

Phân biệt mechanic vs. technician

'Mechanic' chuyên sửa chữa máy móc, thiết bị cơ khí (ô tô, xe máy). 'Technician' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả lĩnh vực điện tử, y tế, hoặc công nghệ thông tin. Ví dụ: 'IT technician' (kỹ thuật viên IT), 'medical technician' (kỹ thuật viên y tế).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'mechanic' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'thợ máy' cho người lao động tay chân sửa chữa. Dùng 'kỹ sư cơ khí' (mechanical engineer) cho người có bằng cấp chuyên môn thiết kế hoặc nghiên cứu máy móc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'mechanicus', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mechanicus' (thuộc về máy móc), xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanikós' (thuộc về máy móc, khéo léo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mechanic' thường được dịch là 'thợ máy' hoặc 'thợ sửa máy' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'kỹ sư' (engineer) - người thiết kế hệ thống máy móc. Từ này phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô và cơ khí.

Phân tích từ

mechan-
liên quan đến máy móc
root
+
-ic
hậu tố tạo thành danh từ/tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.