Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. means

means

/minz/
cách thức hoặc phương pháp

What are the means to solve this problem?

Cách nào để giải quyết vấn đề này?


chung

cách thức hoặc phương pháp để thực hiện một việc gì đó

We need to find new means of transportation.

Chúng ta cần tìm ra các phương pháp vận chuyển mới.

Từ này thường được dùng để chỉ các phương pháp hoặc cách thức cụ thể.

chung

tài nguyên hoặc nguồn lực

He has the means to buy a house.

Anh ấy có tài nguyên để mua một ngôi nhà.

Trong ngữ cảnh này, 'means' thường đề cập đến tài chính hoặc nguồn lực vật chất.

Cụm từ kết hợp

means of communicationcách thức giao tiếpby all meansbất cứ cách nàoto that endđể mục đích đó

Từ đồng nghĩa

methodwayresourcemeans

Từ trái nghĩa

endresultconsequence

Cụm từ liên quan

by all meanscụm từ
bất cứ cách nào
to that endcụm từ
để mục đích đó

Mẹo hay

Sử dụng 'means' trong ngữ cảnh tài nguyên

Khi nói về tài chính hoặc nguồn lực vật chất, 'means' thường được dùng để chỉ tài nguyên.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'means' và 'method'

'Means' thường đề cập đến phương pháp hoặc tài nguyên, trong khi 'method' thường chỉ phương pháp cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'medius' có nghĩa là 'giua' hoặc 'cách trung gian'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'means' có thể dùng để chỉ phương pháp hoặc tài nguyên, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

mean
nghĩa
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.