meat-eating

/ˈmiːtˈiːtɪŋ/
ăn thịt

Lions are meat-eating animals.

Sư tử là những loài động vật ăn thịt.


trang trọng

Chỉ sự ăn thịt của động vật hoặc con người.

Many predators are obligate meat-eating species.

Nhiều loài săn mồi là loài bắt buộc phải ăn thịt.

Thường dùng để mô tả chế độ ăn uống của động vật hoặc con người.

Cụm từ kết hợp

obligate meat-eatingloài bắt buộc phải ăn thịtstrictly meat-eatingchỉ ăn thịt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

meat-eatercụm từ
người hoặc động vật ăn thịt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả chế độ ăn uống, không dùng để chỉ hành động ăn thịt một lần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meat' (thịt) và 'eating' (ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc dinh dưỡng.

Phân tích từ

meat
thịt
root
+
eating
ăn
root
Từ Điển Anh Việt