meaningful

/ˈmiːnɪŋfəl/
có ý nghĩa, có giá trị

This conversation was very meaningful to me.

Cuộc trò chuyện này rất có ý nghĩa với tôi.


trang trọng

Có ý nghĩa, có giá trị, đáng để lưu ý hoặc suy ngẫm.

She found the book meaningful because it taught her life lessons.

Cô ấy thấy cuốn sách có ý nghĩa vì nó dạy cho cô ấy những bài học về cuộc sống.

Thường dùng để mô tả điều gì đó có tác động sâu sắc hoặc có ý nghĩa tinh thần.

Cụm từ kết hợp

meaningful conversationcuộc trò chuyện có ý nghĩameaningful experiencetrải nghiệm có ý nghĩameaningful relationshipmối quan hệ có ý nghĩa

Cụm từ liên quan

make something meaningfulcụm từ
làm cho điều gì đó có ý nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tinh thần

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó có tác động sâu sắc hoặc có ý nghĩa tinh thần.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật chất

Không dùng để mô tả vật chất mà chỉ dùng để mô tả ý nghĩa tinh thần hoặc tác động của điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'meaningful' bắt nguồn từ 'meaning' (ý nghĩa) + hậu tố '-ful' (đầy, có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó có tác động sâu sắc hoặc có ý nghĩa tinh thần.

Phân tích từ

meaning
ý nghĩa
root
+
-ful
đầy, có
suffix
Từ Điển Anh Việt