Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. double-edged sword

double-edged sword

/ˌdʌb.əl ˈedʒd ˌsɔːrd/◆thành ngữ
con lợi hại

Social media can be a double-edged sword; it connects people but also spreads misinformation.

Mạng xã hội có thể là con dao hai lưỡi: nó kết nối mọi người nhưng cũng lan truyền thông tin sai lệch.


◆ Nghĩa thực sự
một thứ vừa mang lại lợi ích vừa tiềm ẩn nguy cơ gây hại
¶ Nghĩa đen
thanh kiếm có hai lưỡi sắc bén
Phân tích nghĩa đen
double-edgedcó hai cạnh sắc+swordthanh kiếm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thanh kiếm hai lưỡi vừa có thể cắt tốt vừa có thể gây thương tích cho người cầm, tượng trưng cho sự đánh đổi giữa lợi ích và rủi ro.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi thảo luận về công nghệ (ví dụ: mạng xã hội), chính sách (ví dụ: tự do ngôn luận), hay bất kỳ quyết định nào có thể mang lại cả lợi ích lẫn hậu quả tiêu cực.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh thanh kiếm hai lưỡi thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và triết học để tượng trưng cho sự phức tạp của con người và xã hội.
chung

một thứ vừa có lợi vừa có hại, có thể gây hại nếu không cẩn thận

Freedom of speech is a double-edged sword; it protects your right to speak but also allows hate speech.

Tự do ngôn luận là con dao hai lưỡi: nó bảo vệ quyền nói của bạn nhưng cũng cho phép lời nói thù hận.

Thường dùng để cảnh báo về hậu quả không lường trước được của một hành động hay quyết định.

Cụm từ kết hợp

wield a double-edged swordsử dụng một con dao hai lưỡihandle a double-edged swordđối phó với tình huống lợi hại

Từ đồng nghĩa

two-edged swordmixed blessingdouble-edged weapon

Từ trái nghĩa

unambiguous benefitclear advantage

Cụm từ liên quan

a blessing in disguisethành ngữ
trong cái rủi có cái may
backfirephrasal verb
phản tác dụng

Mẹo hay

Phân biệt 'double-edged sword' và 'mixed blessing'

'Double-edged sword' nhấn mạnh tính nguy hiểm tiềm ẩn, trong khi 'mixed blessing' chỉ đơn thuần là vừa có lợi vừa có hại mà không nhất thiết gây hại.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'double-edged sword'?

Dùng khi muốn cảnh báo về hậu quả không mong muốn của một hành động hay quyết định, đặc biệt khi lợi ích đi kèm rủi ro đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 16, xuất phát từ hình ảnh thanh kiếm có hai lưỡi sắc bén, vừa có thể cắt tốt vừa có thể gây thương tích cho người cầm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo, khuyên nhủ về sự thận trọng khi tận dụng lợi thế của một thứ gì đó.

Phân tích từ

double-edged
có hai lưỡi sắc
adjective phrase
+
sword
thanh kiếm
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.