clear advantage

/klɪr ədˈvɑːntɪdʒ/
ưu thế rõ ràng

This new technology gives us a clear advantage over competitors.

Công nghệ mới này giúp chúng tôi có ưu thế rõ ràng so với các đối thủ.


trang trọng

Một lợi thế rõ ràng và dễ nhận thấy so với đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.

The company's innovative approach gives it a clear advantage in the market.

Phương pháp sáng tạo của công ty giúp nó có ưu thế rõ ràng trên thị trường.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chiến lược hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

have a clear advantagecó ưu thế rõ rànggain a clear advantageđạt được ưu thế rõ ràng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chiến lược hoặc cạnh tranh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'clear' (rõ ràng) và 'advantage' (ưu thế), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cạnh tranh, đặc biệt là trong kinh doanh và thể thao.

Phân tích từ

clear
rõ ràng
adjective
+
advantage
ưu thế
noun
Từ Điển Anh Việt