Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. two-edged sword

two-edged sword

/ˌtuːˈɛdʒd ˈsɔːd/◆thành ngữ
sự có lợi và hại cùng lúc

Technology is a two-edged sword—it can improve lives but also create new problems.

Công nghệ là một gươm hai lưỡi—nó có thể cải thiện cuộc sống nhưng cũng tạo ra những vấn đề mới.


◆ Nghĩa thực sự
Một điều có thể mang lại lợi ích nhưng cũng có thể gây hại, tùy thuộc vào cách sử dụng hoặc tình huống.
¶ Nghĩa đen
Một con dao có hai lưỡi, có thể đâm hoặc cắt từ cả hai phía.
Phân tích nghĩa đen
two-edgedcó hai lưỡi+swordcon dao
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con dao có hai lưỡi, tượng trưng cho tính kép của một điều gì đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về công nghệ, ai đó có thể nói: 'AI là một gươm hai lưỡi—nó có thể tự động hóa công việc nhưng cũng có thể thay thế việc làm của con người.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ rất lâu, thường liên quan đến các công cụ hoặc quyết định có tác động kép.
thông thường

Một điều có thể mang lại lợi ích nhưng cũng có thể gây hại, tùy thuộc vào cách sử dụng hoặc tình huống.

Social media is a two-edged sword; it connects people but can also spread misinformation.

Mạng xã hội là một gươm hai lưỡi; nó kết nối người với nhau nhưng cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch.

Thường dùng để mô tả các công cụ, công nghệ, hoặc quyết định có tác động kép.

Từ đồng nghĩa

double-edged swordmixed blessing

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính kép của một điều gì đó, không chỉ lợi ích mà còn có nguy cơ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hình ảnh của một con dao có hai lưỡi, có thể gây thương tích từ cả hai phía.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về công nghệ, chính sách, hoặc quyết định có tác động kép.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.