Looking up...
The researcher created a double mutant to study gene interaction.
Nhà nghiên cứu tạo ra một đột biến kép để nghiên cứu tương tác gen.
Sinh vật hoặc tế bào mang đồng thời hai đột biến ở các gen khác nhau.
A double mutant was generated by crossing two single mutants.
Một đột biến kép được tạo ra bằng cách lai hai đột biến đơn.
Thường dùng trong nghiên cứu di truyền để phân tích tương tác giữa các gen.
Trong tiếng Việt thường dịch là 'đột biến kép'.
Giữ nguyên thứ tự từ: double mutant.
Từ 'double' (Latinh duplus) + 'mutant' (từ Latin mutare ‘thay đổi’).
Dùng trong ngữ cảnh di truyền học; không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.