dot
chấmShe put a dot on the paper.
Cô ấy đặt một chấm trên giấy.
Một điểm nhỏ, thường hình tròn, được vẽ hoặc in trên bề mặt gì đó.
The printer made a dot on the page.
Máy in đã tạo một chấm trên trang.
Thường dùng để chỉ một điểm nhỏ hoặc một dấu chấm.
Một dấu chấm trong văn bản hoặc văn bản điện tử.
She forgot to put a dot at the end of the sentence.
Cô ấy quên đặt một dấu chấm ở cuối câu.
Trong tiếng Anh, dấu chấm (.) được dùng để kết thúc một câu.
Một điểm trong không gian hoặc trên một mặt phẳng.
The dot represents a point on the graph.
Chấm này đại diện cho một điểm trên biểu đồ.
Trong toán học, một chấm có thể đại diện cho một điểm trên một đường hoặc một mặt phẳng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'dot' trong văn bản
Trong tiếng Anh, 'dot' thường dùng để chỉ một dấu chấm ở cuối câu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'dot' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'dotten', có nghĩa là 'đánh dấu'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'dot' có thể dùng để chỉ một điểm nhỏ hoặc một dấu chấm trong văn bản. Trong toán học, nó có thể đại diện cho một điểm trên một đường hoặc một mặt phẳng.